prone float

prone float

A swimmer practices the prone float in the pool.

Định nghĩa

Danh từ: Tư thế nổi sấp, một tư thế nổi trong nước với mặt úp xuống hai tay duỗi thẳng về phía trước.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên cứu hộ đã dạy người mới học bơi cách thực hiện tư thế nổi sấp để đảm bảo an toàn.)
  • (Trong các bài học bơi, tư thế nổi sấp thường tư thế nổi đầu tiên được thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a prone float": duy trì tư thế nổi sấp.

    • She was able to maintain a prone float for over a minute without moving. ( ấy có thể duy trì tư thế nổi sấp trong hơn một phút không cử động.)
  • "prone float drill": bài tập nổi sấp.

    • The coach included a prone float drill to help swimmers relax in the water. (Huấn luyện viên đã đưa bài tập nổi sấp vào để giúp người bơi thư giãn trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Back float (n): tư thế nổi ngửa (nổi với mặt ngửa lên trời).

    • After learning the prone float, she moved on to the back float. (Sau khi học tư thế nổi sấp, ấy chuyển sang tư thế nổi ngửa.)
  • Dead man's float (n): tư thế nổi xác chết (một dạng nổi sấp, thường dùng trong kỹ thuật bơi cứu hộ).

    • The dead man's float is similar to a prone float but often used for survival. (Tư thế nổi xác chết tương tự như nổi sấp nhưng thường dùng để sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Face-down float: nổi sấp (mô tả trực tiếp tư thế).
  • Survival float: nổi sinh tồn (một kỹ thuật nổi sấp trong cứu hộ).